
|
|
Chi tiết |
|---|---|
| Mô hình | XF-V8503A |
| Kích thước sản phẩm | D190×W62×H17.5mm |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: 0–40°C; Độ ẩm: 20–85% (không ngưng tụ) |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ: -20–45°C; Độ ẩm: 10–90% (không ngưng tụ) |
| Bảo vệ ESD | Dòng điện tiếp xúc: ±4kV; Xả không khí: ±8kV |
| Khu vực bao quanh | Sắt, Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Cổng thượng nguồn | PC1: 2×HDMI®(4K/60Hz), 1×USB-B (12Mbps); PC2: Giống như PC1 |
| Đầu ra video | 2×HDMI®(4K/60Hz) |
| Cổng USB | 2×USB-A 1.1 (12Mbps) cho bàn phím & chuột |
| Đầu vào hồng ngoại | Jack 3.5mm (hỗ trợ chuyển đổi từ xa giữa PC1 và PC2) |
| nguồn điện | DC3.5, 5V/1A |
| Điều khiển | Nút công tắc (công tắc PC1/PC2); 2×LED xanh dương (đèn báo thiết bị đang hoạt động) |
|
|
Chi tiết |
|---|---|
| Mô hình | XF-V8503A |
| Kích thước sản phẩm | D190×W62×H17.5mm |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: 0–40°C; Độ ẩm: 20–85% (không ngưng tụ) |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ: -20–45°C; Độ ẩm: 10–90% (không ngưng tụ) |
| Bảo vệ ESD | Dòng điện tiếp xúc: ±4kV; Xả không khí: ±8kV |
| Khu vực bao quanh | Sắt, Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Cổng thượng nguồn | PC1: 2×HDMI®(4K/60Hz), 1×USB-B (12Mbps); PC2: Giống như PC1 |
| Đầu ra video | 2×HDMI®(4K/60Hz) |
| Cổng USB | 2×USB-A 1.1 (12Mbps) cho bàn phím & chuột |
| Đầu vào hồng ngoại | Jack 3.5mm (hỗ trợ chuyển đổi từ xa giữa PC1 và PC2) |
| nguồn điện | DC3.5, 5V/1A |
| Điều khiển | Nút công tắc (công tắc PC1/PC2); 2×LED xanh dương (đèn báo thiết bị đang hoạt động) |


